Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level
English Grammar - Cấu trúc hay

Cấu trúc hay

To be badly off   Xem: 1507
Nghèo xơ xác
To be as bright as a button   Xem: 603
Rất thông minh, nhanh trí khôn
To be at a loss for money   Xem: 493
Hụt tiền, túng tiền
To be athirst for sth   Xem: 417
Khát khao cái gì
To be a bad fit   Xem: 426
Không vừa
To be abashed   Xem: 220
Bối rối, hoảng hốt
To be called away   Xem: 166
Bị gọi ra ngoài
To be dainty   Xem: 193
Khó tính
To be eager in the pursuit of science   Xem: 145
Tha thiết theo đuổi con đường khoa học
To be faced with a difficulty   Xem: 218
Đương đầu với khó khăn
To be game   Xem: 160
Có nghị lực, gan dạ
To be hard pressed   Xem: 176
Bị đuổi gấp
To be in (secret) communication with the enemy   Xem: 130
Tư thông với quân địch
To be incapacitated from voting   Xem: 173
Không có tư cách bầu cử
To be jealous of one's rights   Xem: 147
Quyết tâm bảo vệ quyền lợi của mình
To be kept in quarantine for six months   Xem: 148
Bị cách ly trong vòng sáu tháng
To be lacking in personality   Xem: 125
Thiếu cá tính, thiếu bản lĩnh
To be mad (at) missing the train   Xem: 147
Bực bội vì trễ xe lửa
To be near of kin   Xem: 146
Bà con gần
To be of a cheerful disposition   Xem: 221
Có tính vui vẻ
To be off (with) one's bargain   Xem: 197
Thất ước trong việc mua bán
To be on a bed of thorns   Xem: 120
ở trong tình thế khó khăn
To be one's own enemy   Xem: 205
Tự hại mình
To be paid a good screw   Xem: 164
Được trả lương hậu hĩnh
To be qualified for a post   Xem: 156
Có đủ tư cách để nhận một chức vụ
To be raised to the bench   Xem: 136
Được cất lên chức thẩm phán
To be somebody's dependence   Xem: 151
Là chỗ nương tựa của ai
To be taken aback   Xem: 273
Ngạc nhiên
To be unable to make head or tail of   Xem: 240
Không thể hiểu
To be vain of   Xem: 126
Tự đắc về
To be wary of sth   Xem: 141
Coi chừng, đề phòng việc gì
To do (say) the correct thing   Xem: 132
Làm(nói)đúng lúc, làm(nói)điều phải
To do sth (all) by oneself   Xem: 121
Làm việc gì một mình không có ai giúp đỡ
To go aboard   Xem: 118
Lên tàu
To go in (at) one ear and out (at) the other   Xem: 112
Vào tai này ra tai khác, không nhớ gì cả
To have a bad liver   Xem: 114
Bị đau gan
To have barely enough time to catch the train   Xem: 240
Có vừa đủ thời gian để đón kịp xe lửa
To take a ballot   Xem: 111
Quyết định bằng bỏ phiếu
To take care not to   Xem: 265
Cố giữ đừng ...
To take off one's clothes   Xem: 220
Cởi quần áo ra
To eat (drink) one's fill   Xem: 132
Ăn, uống đến no nê
To eat the bread of idleness   Xem: 135
Vô công rỗi nghề
To see double   Xem: 163
Nhìn vật gì thành hai
To see sth with the unaided eye   Xem: 142
Nhìn vật gì bằng mắt trần(không cần kính hiển vi)

< Back | Menu

English07.com @ Gmail.com