Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level
English Vocabulary - Từ vựng | Các vật dụng trong nhà | Bathroom
 
Nhấn chuột vào hình để nghe audio

bathtub /bɑːθ tʌb/ - phòng tắm


shower /ʃaʊəʳ/ - vòi tắm hoa sen
shower head /ʃaʊəʳ hed/ - phần đầu vòi hoa sen (để tạo ra tia nước)


soap /səʊp/ - xà phòng
bubble /ˈbʌb.l/ - bọt, bong bóng

sink /sɪŋk/ - chậu rửa bát

sink/ˈfɔː.sɪt/ - vòi
drip /drɪp/ - nhỏ giọt

toilet /ˈtɔɪ.lət/ - bệ xí

shampoo /ʃæmˈpuː/
- dầu gội đầu

toilet paper /ˈtɔɪ.lət ˈpeɪ.pəʳ/
- giấy vệ sinh


toilet brush /ˈtɔɪ.lət brʌʃ/
- bàn chải bệ xí

plunger /ˈplʌn.dʒəʳ/
- cái thụt bệ xí

tissue /ˈtɪʃ.uː/ - khăn giấy

marble /ˈmɑː.bl/ - đá hoa

towel /taʊəl/ - khăn tắm
towel rack /taʊəl ræk/ - giá để khăn tắm
 

< Back | Menu

English07.com @ Gmail.com