Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level
English Vocabulary - Từ vựng | Các vật dụng trong nhà | Dinning room
 
Nhấn chuột vào hình để nghe audio

eating utensils
/'iː.tɪ ŋ juː'tensl/
- bộ dụng cụ cho bữa ăn
spoon /spuːn/ - thìa
fork /fɔːk/ - dĩa
knife /naɪf/ - dao


place setting /pleɪs ˈset.ɪŋ/
bày dao đĩa (cho 1 người ăn)
place mat /pleɪs mæt/ - khăn lót khay
plate /pleɪt/ - đĩa (đựng đồ ăn)

bowl /bəʊl/
- cái bát

napkin /ˈnæp.kɪn/ - khăn ăn
napkin ring /ˈnæp.kɪn rɪŋ/
- vòng dây buộc khăn ăn /

table /ˈteɪ.bl/
table cloth /ˈteɪ.bļ.klɒθ/ - vải trải bàn

cup /kʌp/ - tách, chén
saucer /ˈsɔː.səʳ/ - đĩa


ladle /ˈleɪ.dl/
- cái muôi

tongs /tɒŋz/
- cái kẹp

pitcher /ˈpɪtʃ.əʳ/
- bình rót

bottle /ˈbɒt.ļ/ -cái chai
cork /kɔːk/ - nút, nắp chai

bottle cap
/ˈbɒt.ļ kæp/
-nút chai mềm (thường lót dưới nắp chai bia, đồ uống cần đóng kín)

bottle opener /ˈbɒt.ļ ˈəʊ.pən.əʳ/
- cái mở nắp chai

chop sticks /tʃɒp stɪks/
- đũa

corkscrew /ˈkɔːk.skruː/
- cái mở nắp chai (hình xoắn ốc)

glass /glɑːs/ - cốc thủy tinh
water /ˈwɔː.təʳ/ - nước

salt shaker
/sɒlt ˈʃeɪ.kəʳ/
- hộp đựng (rắc) muối
salt /sɒlt/ - muối

pepper shaker
/ˈpep.əʳ ˈʃeɪ.kəʳ/
- hộp đựng (rắc) hồ tiêu
pepper /ˈpep.əʳ/ - hồ tiêu

straw /strɔː/
- ống hút

ice cube
/aɪs kjuːb/
- cục đá (hình khối)

mug /mʌg/
- ca, chén vại

wine glass /waɪn glæs /
- ly rượu vang
wine /waɪn/ - rượu vang

beer glass /bɪəʳ glæs/
- cốc bia
beer /bɪəʳ/ - bia
 
 

< Back | Menu

English07.com @ Gmail.com