Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level
English Vocabulary - Từ vựng | Học từ vựng bằng hình ảnh | Art
 
Nhấn chuột vào loa để nghe audio

actor /?t/
diễn viên nam

actress /?t/
diễn viên nữ

audience /ˈɔː.di.ənts/
khán giả

bust /bʌst/tượng nửa người

director /daɪˈrek.təʳ/
đạo diễn
megaphone /ˈmeg.ə.fəʊn/
loa

mask /mɑːsk/ mặt nạ

model /ˈmɒd.əl/
người mẫu

museum /mjuːˈziː.əm/
bảo tàng

brush /brʌʃ/ bút vẽ


artist /ˈɑː.tɪst/ họa sĩ
(1) canvas /ˈkæn.vəs/ bức vẽ
(2) easel /ˈiː.zəl/ bảng vẽ


painting /ˈpeɪn.tɪŋ/
bức tranh vẽ
(1) frame /freɪm/ khung tranh

palette /ˈpæl.ət/ bảng màu
(1) paint /peɪnt/ màu vẽ

film projector /fɪlm prəˈdʒek.təʳ/
máy chiếu phim
(1) reel /rɪəl/ cuộn phim
(2) film /fɪlm/ phim

screen /skriːn/
màn chiếu

sculptor /ˈskʌlp.təʳ/
nhà điêu khắc

spotlight /ˈspɒt.laɪt/
đèn sân khấu
 
stage /steɪdʒ/
sân khấu

star /stɑːʳ/
celebrity /sɪˈleb.rɪ.ti/
người nổi tiếng

statue /ˈstætʃ.uː/ tượng
(1) pedestal /ˈped.ə.stəl/ bệ
;
tickets /ˈtɪk.ɪts/

usher /ˈʌʃ.əʳ/
người chỉ cỗ
 

< Back | Menu

English07.com @ Gmail.com