Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level

Everyday English & English For Tourism

EVERYDAY ENGLISH FROM AUSTRALIA | Bài 2: Bắt chuyện với một người lạ
 

Đôi khi bạn cần bắt chuyện với người lạ để hỏi đường hay để làm quen. Bạn sẽ học những cách nói chuyện để vừa không đụng chạm đời tư và vừa gây thiện cảm.

Các bạn hãy kích vào đây để nghe bài học Audio::

 

Tải bài học dạng PDF

 
 

Bài 2: Bắt chuyện với một người lạ

Part 1 - THE DIALOGUE (đối thoại)

Cũng giống như ở Bài 1, bây giờ xin mời các bạn nghe một số đoạn đối thoại ngắn. Trong khi nghe, các bạn cố gắng theo dõi và không nhìn vào sách. Tại bến ô tô một người đàn ông đang hỏi thăm giờ ô tô chạy.

Dialogue 1:

MAN: Ah… excuse me, can you tell me when the next bus is due, please?

WOMAN: Ah, it's due in 5 minutes.

Hai người lạ tiếp tục câu chuyện bằng cách nói về thời tiết.

Dialogue 2:

MAN: Nice day, isn't it?

WOMAN: Very nice. It's warmer than yesterday.

MAN: Yes, it was cold yesterday morning.

Một bài tương tự . . .

Dialogue 3:

MAN: Excuse me, can you tell me when the next bus is due?

WOMAN: Hmm… yes, in 10 minutes.

MAN: Err… it's a bit chilly today, isn't it?

WOMAN: Hmm… it might rain later.

MAN: Yes… there are a few clouds about.

Một nhóm thanh niên đang nói chuyện ở bên bể bơi, Steve hỏi cô Helen, nữ y tá về công việc của cô ấy.

Dialogue 4:

STEVE: What do you do for a living, Helen?

HELEN: I'm a nurse.

STEVE: Oh, are you? Where do you work?

HELEN: At the Children's Hospital.

STEVE: Do you like your job?

HELEN: Yes. It's good.

Helen chào tạm biệt Steve.

Dialogue 5:

HELEN: Well, I'd better go Steve. It's getting late.

STEVE: OK, Helen. See you later.

HELEN: See you later, Steve. Bye.

Part 2 - VOCABULARY (từ vựng)

The ABC

[ ði:_ei 'bi: 'si: ]

(The Australian Broadcasting Corporation)

Cơ quan Truyền thông Australia

(Australian Broadcasting Corporation)

a broadcaster

[ 'brɔ:dkastə ]

phát thanh viên

The Children's Hospital

[ 'ðə 'tʃidrənz 'hɔspətəl ]

Bệnh viện Nhi đồng

a nurse

[ nə:s ]

Y tá

small talk

[ 'smɔ:l tɔ:k ]

Chuyện phiếm

Can you tell me when the next bus is due?

[ kən ju: 'tel mi: wen ðə 'neks(t) 'bʌs_əz 'dju: ]

Anh/Chị có thể nói dùm tôi chuyến xe tới sẽ chạy lúc mấy giờ?

Excuse me

[ ik'skju:z mi: ]

Xin lỗi anh/chị

Những cụm từ thường được dùng để thu hút sự chú ý của người khác - chẳng hạn như trong bài này - hoặc để xin phép khi đi qua chỗ đông người:

I'd better go

[ aid 'betə 'gəu ]

Tôi phải đi.

I must fly

[ 'ai məst 'flai ]

Tôi đang vội.

It might rain later

[ it 'mait 'rein 'leitə ]

Trời có thể mưa.

It's a bit chilly

[ its_ə 'bit 'tʃili:]

Trời hơi lạnh

It's getting late

[ its 'getiŋ 'leit ]

Đã muộn rồi.

It's warmer than (yesterday/last week, etc..)

[ its 'wɔ:mə ðən…]

Trời hôm nay ấm hơn (hôm qua/tuần trước, . . .)

See you later

[ 'si:jə 'leitə ]

Tạm biệt

There are a few clouds about

[ ð (ɛ) ər_ər_ə 'fju: 'klaudz_ə 'baut ]

Trời vẩn mây.

What do you do for a living?

[ wɔt də jə 'du: fər_ə living ]

Bạn kiếm sống bằng nghề gi?

Ah

[ a: ]

Được dùng khi người nói lưỡng lự trước khi nói điều gì đó.

Mm

[ m ]

Âm này hàm ý "hượm đã"

Part 3 - LESSON: talking to a stranger (bắt chuyện với một người lạ)

1. Asking strangers for information (cách hỏi tin một người lạ)

Nếu các bạn muốn hỏi một người lạ cái gì đó thì các bạn có thể dùng một số cách nói có mẫu chung như sau:
Từ dùng để thu hút sự chú ý + thể thức yêu cầu + thông tin muốn biết.
Examples:

Excuse me + can you tell me + when…

what…

how... etc.

Excuse me, can you tell me when the next bus is due?

Excuse me, can you tell me which bus goes to the school?

Excuse me, can you tell me what the time is?

Xin các bạn hãy chú ý tới trật tự từ trong các ví dụ trên. Trong phần THỂ THỨC YÊU CẦU, trật tự các từ giống hệt như trật tự trong câu hỏi, còn ở phần THÔNG TIN MUỐN BIẾT thì trật tự từ bình thường như ở câu thông báo.

2. Making small talk (cách nói chuyện phiếm)

Đôi khi chúng ta có nhu cầu nói chuyện phiếm, chẳng hạn, với một người quen sơ sơ thường gặp ở xe buýt hoặc trên tàu hỏa, trên đường đi làm. Chúng ta gọi loại hội thoại này là nói chuyện phiếm - small talk. Các đề tài cho loại hội thoại này càng chung chung càng tốt. Một trong những đề tài dễ nói nhất là thời tiết. Trong lúc nói chuyện chúng ta nên dùng các câu hỏi có đuôi - question tag - để làm cho hội thoại được liên tục, vì loại câu hỏi này thường đòi hỏi người nghe phải đáp lại.

Examples:

Hot (day/morning etc.), isn't it? Yes, it is

Yes, it is, isn't it?

Yes, isn't it?

It was cold (last night/yesterday), wasn't it?

Yes, it was

Yes, it was, wasn't it?

Yes, wasn't it?

3. Getting to know a person better (để biết rõ hơn về người khác)

Để biết rõ hơn về người mà mình đang tiếp chuyện, các bạn có thể dùng các câu hỏi về nghề nghiệp.

Examples:

What do you do for a living?

Where do you work?

Do you like your job?

Chúng ta tránh không hỏi về tuổi tác, gia đình hoặc lương bổng. Những câu này chỉ thích hợp cho việc phỏng vấn người đến xin việc.

4. Bringing a conversation to an end (cách ngưng chuyện)

Có một số cách nói thường được dùng để tỏ ý kết thúc câu chuyện và chào tạm biệt.

Examples:

I'd better go

I have to go (now)

It's getting late. I must fly.

Part 4 - PRONUNCIATION (cách phát âm)

Trong bài này có bốn đặc điểm phát âm mà các bạn cần phải chú ý nghe kỹ :

a) Trọng âm rơi vào âm tiết đầu như trong các từ

Manager

Elephant

Yesterday

Isn't it?

b) Nối phụ âm với nguyên âm đứng ngay ở đàng sau, thí dụ :

It's a nice day, isn't it?

c) Nối nguyên âm với nguyên âm đứng ngay ở đàng sau bằng cách dùng âm /j/

It's_a nice day, isn't_it?

d) Cụm phụ âm ở cuối từ.

Elephant [ 'eləfənt ]

Children's [ 'ʧildrənz ]

Clouds [ klaʋdz ]

Next [ 'nekst ]

Part 5 - PRACTICE (luyện tập)

Xin mời bạn cùng với một người khác tập đọc thành tiếng các bài đối thoại. Các bạn chú ý đến nhịp điệu và ngữ điệu trong các bài đối thoại. Đọc xong một lần, các bạn nhớ đổi vai để vừa tập được phần câu hỏi lẫn phần câu trả lời.

Kết thúc bài học.


< Back
Tiếng Anh hàng ngày | Tiếng Anh Du lịch

English07.com @ Gmail.com