Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level

Everyday English & English For Tourism

EVERYDAY ENGLISH FROM AUSTRALIA | Bài 5: mô tả sự vật và con người
 

Qua những mẫu đối thoại giữa hai người bạn đi ăn tối với nhau tại một nhà hàng, bạn sẽ học cách bày tỏ ý thích hay không thích khi bàn về những món ăn trong thực đơn.

Các bạn hãy kích vào đây để nghe bài học Audio::

 

Tải bài học dạng PDF

 
 

Bài 5: Mô tả sự vật và con người

Part 1 - THE DIALOGUE (đối thoại)

Lawrie Bruce muốn tìm hiểu ý kiến của người mua hàng về một siêu thị mới được khánh thành. Anh phỏng vấn ba người mua hàng.

Dialogue 1:

LAWRIE: What's the new supermarket like?

SHOPPER 1: Big.

SHOPPER 2: It's good.

SHOPPER 3: Marvellous. It's cheap. It's very cheap.

Cũng câu hỏi ấy, Lawrie phỏng vấn thêm ba khách hàng nữa…

Dialogue 2:

LAWRIE: What's the new supermarket like?

SHOPPER 4: It's large.

SHOPPER 5: Spacious.

SHOPPER 6: It's very modern.

Sau đó Lawrie nói chuyện với ông Giám đốc siêu thị. Trong bài học qua Đài, bài hội thoại được chia thành từng phần nhỏ.

Dialogue 3:

LAWRIE: Alan*, tell me more about the new supermarket.

(*Alan là tên gọi của ông Giám đốc. Đây là cách gọi thân mật.)

MANAGER: Well, it's bigger than the old one, of course. It's 3,000 square metres.

LAWRIE: What about the old one?

MANAGER: Oh, it was about 1,500 square metres. This one's twice as big.

LAWRIE: Is it cheaper than the old one?

MANAGER: Oh, yes, it's cheaper and better. And it's more modern…and more convenient than the old one.

Part 2 - VOCABULARY (từ vựng)

Supermarket

[ 'su'pəma:kət ]

Siêu thị

Convenient

[ kən'vi:ni:ənt ]

Thuận tiện, tiện lợi

Good-looking

[ gud'lukiŋ ]

Đẹp, đẹp trai

Marvellous

[ 'ma:vələs ]

Kỳ diệu, tuyệt diệu

Spacious

[ 'speiʃəs ]

Rộng lớn, rộng rãi

He's dark and slim

[ hi:z da:k_ən 'slim ]

Anh ấy có bộ tóc màu đen và dáng người mảnh khảnh.

It's better/bigger than the old one

[ its 'betə/ 'bigə ðən ði:_'əuld wʌn ]

Nó tốt hơn/to hơn cái cũ.

It's more modern than the old one

[ its 'mə: 'mɔdən ðən ði:_'əuld wʌn ]

Nó hiện đại hơn cái cũ.

It's twice as big

[ its 'twais_əz 'big ]

Nó lớn gấp đôi.

It's 3,000 square metres

[ its 'θri: 'θauzənd 'skwɛə 'mi:təz ]

Siêu thị có tổng diện tích 3.000 mét vuông.

She's got fair hair and blue eyes

[ ʃi:z gɔt 'fɛə 'hɛər_ən 'blu:_'aiz ]

Chị ấy có bộ tóc vàng hoe và đôi mắt xanh.

Tell me more about it

[ 'tel mi: mɔ:r_əbaut ət ]

Hãy kể cho tôi nghe thêm về…

What's it/he/she like?

[ wɔts_ət(h)i:/ʃi: 'laik ]

Cái/anh/chị ấy như thế nào?

What about the old one?

[ 'wɔt_əbaut ði_əuld wʌn ]

Thế còn siêu thị cũ thì sao?

What does he/she look like?

[ 'wɔt_dəz (h)i:/ʃi: 'luk laik ]

Anh/chị ấy trông như thế nào?

Part 3 - LESSON (bài học)

1. Describing things (mô tả vật)

Khi đề nghị ai đó mô tả vật gì, chúng ta dùng từ like. Câu trả lời thường là : It's + adjective (tính từ ); hoặc chỉ có adjective.
Examples:

What's it (the new supermarket) like? It's big.

Big.

Bạn cũng có thể dùng mẫu câu sau:

Tell me about the new supermarket. It's big.

Big.

2. Describing people (mô tả người)

Có hai cách hỏi với từ like.
What's Lawrie like?
Khi hỏi câu này, thường người hỏi muốn biết về bản chất con người được hỏi; thế nhưng đôi khi nó cũng được dùng để hỏi về hình dáng của người được hỏi.
What does Lawrie LOOK like?
Mẫu câu này chỉ dùng để hỏi về hình dáng của ngườûi được hỏi - tức là hình dáng, diện mạo của Lawrie.
Chú ý: các động từ có thể dùng thay thế trong mẫu câu này:

What does it SOUND like? […'saund laik ]

What does it FEEL like? […'fi:l laik ]

What does it TASTE like? […'teist laik ]

3. Comparing (so sánh)

It's bigger than the old one.

It's cheaper than the old one.

It's more modern than the old one.

It's more convenient than the old one

It's better* than the old one.

*Better, tính từ so sánh hơn của tính từ good. Cấp tuyệt đối là best.

It's twice AS big AS the old one.

It's three time AS big AS the old one.

Những ví dụ trên chỉ nói về so sánh. Nếu các bạn muốn biết chi tiết hơn, đề nghị xem sách ngữ pháp tiếng Anh.
Chú ý : The old one.
Từ one ở đây có nghĩa chỉ siêu thị cũ. Trong tiếng Anh, từ one được dùng như một đại từ thay thế cho một danh từ, khi danh từ đó được nhắc tới lần thứ hai.

Examples:

The new supermarket is big.

The old one was small.

Part 4 - PRONUNCIATION (cách phát âm)

Chú ý: cách viết tắt 's chỉ hai tình huống khác nhau.

She's nice là đọc tắt của She is nice

She's got fair hair là đọc tắt của She has got fair hair

Khi nghe hai câu so sánh sau đây:

It's bigger than the old one.

It's cheaper than the old one

Xin các bạn lưu ý , các từ bigger cheaper đều có hai âm tiết. Trọng âm của từ rơi vào âm tiết thứ nhất, bởi vậy nó được đọc to và rõ hơn âm kia.

Các bạn tập đọc:

Bigger [ 'bigə ]

Cheaper [ 'tʃi:pə ]

Xin các bạn lưu ý , từ than ở trong câu so sánh vì không được nhấn âm nên nó được đọc tắt là [ðn]
Các bạn luyện đọc hai câu trên và khi đọc xin các bạn chú ý tới các âm tiết được nhấn.

[ its 'bigə ðn ði 'əuld 'wʌn ]

[ its 'tʃi:pə ðn ði 'əuld 'wʌn ]

Các bạn tập đọc tiếp hai câu sau:

It's more modern than the old one.

[ its 'mɔə 'mɔdə:n ðn ði 'əuld 'wʌn ]

It's more convenient than the old one.

[ its 'mɔə kən'vi:njənt ðn ði 'əuld 'wʌn ]

Xin các bạn lưu ý , từ convenient có ba âm tiết và trọng âm của từ rơi vào âm tiết thứ hai. Hai câu hỏi sau đây nghe tưởng gần như giống nhau khi chúng được đọc nhanh. Xin các bạn lưu ý sự khác nhau:

What's_he like?

[s]

What's_she like?

[ ʃ ]

Bài học qua Đài gồm những nội dung sau:
1. Siêu thị : Cửa hàng to, rộng ở trong nhà, bán đủ các loại thức ăn và các loại hàng hoá khác. Phương thức bán hàng là tự phục vụ. Sau khi tự chọn các mặt hàng muốn mua, khách hàng ra trả tiền tại quầy ở lối ra.
2. June và Lawrie: hai người nói về đặc điểm của nhau. Qua bài hội thoại giữa hai người, các bạn hiểu rõ họ như thế nào.
3. Sự khác nhau giữa hai tính từ high tall. Tall thường dùng để tả chiều cao của người, còn high dùng để tả chiều cao của vật (như ngôi nhà, nhà tầng, núi v.v..)
4. Từ good có nghĩa khác nhau theo từng văn cảnh. Ví dụ :

The supermarket's good (I like this supermarket, the place is nice)

The child's good (The child behaves well)

Good! I've finished (I'm so happy because I've finished what I was doing)

Have a good day (You are wishing someone a happy and enjoyable day)

Part 5 - PRACTICE (luyện tập)

Điền vào chỗ trống một trong các từ sau. Mỗi từ chỉ được dùng một lần.

CHEAP CONVENIENT FAIR BLUE TWICE SLIM

1. The new supermarket is ……… as big as the old one.

2. Lawrie is dark and ……

3. June has ……. hair and …….. eyes.

4. The new supermarket is more .…………….. than the old one.

5. It's very .............. too

Xin xem lời giải ở cuối Bài 8

Kết thúc bài học.


< Back
Tiếng Anh hàng ngày | Tiếng Anh Du lịch

English07.com @ Gmail.com