Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level

Everyday English & English For Tourism

EVERYDAY ENGLISH FROM AUSTRALIA | Bài 6: phát biểu ý kiến
 

Hỏi ý kiến của ai đó và đưa ra ý kiến của mình là chuyện không thể thiếu trong giao thiệp. Bạn sẽ học cách dò hỏi và phát biểu sao cho lịch sự và tế nhị.

Các bạn hãy kích vào đây để nghe bài học Audio::

 

Tải bài học dạng PDF

 
 

Bài 6: Phát biểu ý kiến

Part 1 - THE DIALOGUE (đối thoại)

Lawrie Bruce phỏng vấn hai người sống gần khách sạn Bridge ở một khu dân cư. Khách sạn Bridge có một ban nhạc thường chơi vào buổi tối. Một số người dân ở gần đó thích ban nhạc, nhưng một số lại không thích sự ồn ào. Bài đối thoại được chia làm ba đoạn.

Dialogue 1:

LAWRIE: We're talking about live music at the Bridge Hotel. Meg, what do you think of live music at the Bridge Hotel?

MEG: Well, in my opinion, it's the wrong place for live music.

LAWRIE: Why is that?

MEG: The hotel's in a residential area.

LAWRIE: Paul, how do you feel about this?

PAUL: If you want my opnion, I think Meg is reacting too strongly. Many people in the area need somewhere to go. They like the music at the Bridge Hotel.

LAWRIE: But rock'n roll's noisy, isn't it?

MEG: Right!

PAUL: That's true, but the band stops at ten o'clock.

MEG: But it's very noisy till then.

LAWRIE: Well thank you Meg and Paul for giving us your views.

Part 2 - VOCABULARY (từ vựng)

a supermarket

[ 'su'pəma:kət ]

Siêu thị

a band

[ bænd ]

dàn nhạc, ban nhạc

a residential area

[ rezi'denʃəl_ɛəri_ə ]

khu dân cư

react

[ ri:'ækt ]

phản ứng

stop (it)

[stɔp ]

ngừng, nghỉ

talk about

[ 'tɔ:k_əbaut ]

nói về, bàn về

use

[ ju:z ]

dùng, sử dụng

awful

[ 'ɔ:fəl ]

kinh khủng

better-known

[ betə-'nəun ]

nhiều người biết tới

dull

[ dʌl ]

buồn tẻ, chán ngắt

live

[ laiv ]

sống

noisy

[ 'nɔizi ]

ầm ĩ, ồn ào.

true

[ tru: ]

thật, thực, đúng.

somewhere to go

[ 'sʌmweə tə 'gɔu ]

nơi nào đó để đi

strongly

[ 'strɔŋ li: ]

mạnh mẽ

they've both good

[ ðɛə 'bəuθ gud ]

Cả hai đều tốt

till then

[ til 'ðen ]

cho tới lúc đó, tới tận lúc đó

Which is better?

[ 'wiʃ_iz 'betə ]

Cái nào tốt hơn?

Why is that?

[ 'wai_iz ðæt ]

Tại sao lại như vậy?

the wrong place for…

[ ðə 'rɔŋ 'pleis fə…..]

Không đúng chỗ cho…

Part 3 - LESSON (bài học)

1. Asking for someone's opinion (hỏi ý kiến của người khác)

What do you think about/of it?

[ 'wɔt də ju: θiŋk_ə'baut_it…θiŋk_əv_it ]

Bạn nghĩ thế nào về nó?

What's your opinion?

[ 'wɔts jɔ:rə_'pinjən ]

Ý kiến của bạn thế nào?

How do you feel about it?

[ 'hau dəju: fi:l_ə'bau_it ]

Bạn cảm thấy thế nào?

What do you think?

[ 'wɔt də 'ju: θiŋk ]

Bạn nghĩ thế nào?

What're your views on it?

[ 'wɔtə jɔ: 'vju:z_ɔn_it ]

Ý kiến của bạn thế nào về nó?

2. Giving an opinion (đưa ra một ý kiến)

It's good

[ its 'gud ]

Nó tốt

I think it's good

[ ai θiŋk its 'gud ]

Tôi nghĩ là nó tốt

In my opinion

[ in mai_ əpinjən ]

Theo ý kiến của tôi

If you want my opinion

[ if ju: wɔnt mai_ə'pinjən ]

Nếu bạn muốn biết ý kiến của tôi

3. Agreeing (đồng ý)

I agree

[ ai_ə'gri: ]

Tôi đồng ý

I think so too

['ai 'θiŋk səu 'tu: ]

Tôi cũng nghĩ vậy

4. Disagreeing (không đồng ý)

I don't agree

[ ai dəunt_ə'gri ]

Tôi không đồng ý

I disagree

[ ai disə'gri: ]

Tôi không đồng ý

I don't think so

[ 'ai dəunt 'θiŋk səu ]

Tôi không nghĩ vậy

Part 3 - THE LESSON (bài học)

Trong phần từ vựng, các bạn có thể thấy nhiều cách hỏi ý kiến cũng như đưa ra ý kiến tán thành hoặc không tán thành với ý kiến của người khác. Trong bài học qua Đài, các bạn sẽ nghe June và Lawrie nói chuyện về âm nhạc. Lawrie đề nghị June cho biết ý kiến nhận xét, và June sẽ dùng các mẫu câu ở trong phần từ vựng để trả lời Lawrie. Thí dụ như:

LAWRIE: What do you think of 'Click Go The Shears'?

JUNE: It's good.

LAWRIE: What do you think of 'Waltzing Matilda'?

JUNE: I think it's good too.

LAWRIE: Which is better? What's your opinion?

JUNE: 'Waltzing Matilda'. It's better known.

LAWRIE: What do you think of this version?

JUNE: I think it's very nice.

LAWRIE: What about this version?

JUNE: I think it's dull.

Khi ai đưa ra câu hỏi và muốn nghe người đối thoại trả lời cho câu hỏi đó thì người đối thoại có thể nói.

I don't think so

[ 'ai dəunt 'θiŋk səu ]

Tôi không nghĩ vậy

Yes, I agree Vâng tôi đồng ý

I think so Vâng tôi đồng ý

Hay:

I don't agree Tôi không đồng ý

I disagree Tôi không đồng ý

I don't think so Tôi không nghĩ vậy

Chú ý : Trong tiếng Anh chúng ta nói: "No, I don't think so." Nhưng trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói: "No, I don't think so" hoặc "Yes, I don't think so."

Part 4 - PRONUNCIATION (cách phát âm)

Luyện đọc các âm nối (ở trong ngoặc vuông)

I agree

[ ai_(j)_ ə'gri: ]

My opinion

[ mai_(j)_ə'pinjən ]

Your opinion

[ jɔ:_(r)_ə'pinjən ]

Sự nối vần giữa phụ âm cuối cùng của một từ với một nguyên âm đứng sau nó. Ví dụ:

I don't agree

[ ai dəunt_ə'gri: ]

Part 5 - THE SONGS (bài hát)

Trong bài học qua Đài, bạn sẽ nghe hai bài hát. Hai bài hát này là hai bài dân ca Australia quen thuộc. Tiếng kéo xén lông cừu và Waltzing Matilda.

CLICK GO THE SHEARS

Click go the shears, boys,

Click, Click, Click!

Wide is his blow and his hand move quick.

The ringers look around and is beaten by a blow,

And curses the old snagger with a bare-bellied yoe.

WALTZING MATILDA

Waltzing Matilda, waltzing Matilda,

You'll come a-waltzing Matilda with me,

Anh he sang as he watched and waited till his billy boiled,

You'll come a-waltzing Matilda, with me.

Kết thúc bài học.


< Back
Tiếng Anh hàng ngày | Tiếng Anh Du lịch

English07.com @ Gmail.com