Go back Homepage
Download Quiz Games Listening Speaking Reading Writing Grammar Vocabulary

Học Tiếng Anh

Tiếng Anh thương mại Tiếng Anh hàng ngày Tiếng Anh trẻ em Tiếng Anh lớp 9 Tiếng Anh qua truyện vui Tiếng Anh qua bài hát Học Tiếng Anh qua bài hát Cách pháp âm Streamline-A Học từ vựng Ngữ pháp Kiểm tra từ vựng Bản động từ bất quy tắt Kho bài test tiếng Anh

Học và Chơi

English Study Games Grammar Games Vocabulary Games Listening Games Pronunciation Games Quiz Games Memory Games Typing Games Grammar Games & Exercises Games Classroom Teaching Games Billionaire Vocabulary Games & Exercises ESL LABELING PICTURE GAMES

Học qua video

English Learning through video Communication video

Luyện Nghe

Listen music & fill in the blanks Easy Conversation 365 Short Stories Easy Conversations Beginners Learn English By Listening I Learn English By Listening II Listening Lesson Library

Luyện nói

Speaking - Beginner Level Speaking - Elementary Phrases for Conversation Phrases for Conversation 2

Luyện đọc

Reading Comprehension Super Easy Reading Easy Reading

Luyện viết

Sentence Structure Practice

Ngữ pháp tiếng Anh

Ngữ pháp tiếng Anh ABC Grammar Grammar In Use Grammar - Easy Grammar - Medium Grammar - Difficult Grammar Quizzes about Places Advanced English Grammar Grammar Practice Elementary Grammar Practice Intermediate Grammar Pre-intermediate Grammar Test Grammar exercises level A Grammar exercises level B Grammar exercises level C Grammar lesson plans TOEFL Test level A TOEFL Test level B TOEFL Test level C TOEFL Exercises

Học từ vựng

Vocabulary - Easy Vocabulary - Easy with Pictures Vocabulary - Medium Vocabulary - Difficult Crossword Puzzles - Easy Crossword Puzzles - Not Easy Picture Vocabulary Test English Irregular Verbs Picture & Audio Vocabulary English pictures dictionary Toefl Test Vocabulary Find synonyms TOEFL incorrect word GMAT Vocabulary SAT Vocabulary TOEFL Structure Basic level Intermediate Level Advanced Level

Tiếng Anh trẻ em

1.Bé làm quen với chủ đề

Bài học hôm nay sẽ bắt đầu với phần một, có tên gọi: bé làm quen với chủ đề.

Các bé hãy nhìn vào 10 bức tranh dưới đây, mỗi bức tranh sẽ chỉ một nghề nghiệp nhất định. Các bé hãy kích chuột vào từng bức tranh để nghe cách phát âm của từ nhé

Còn bây giờ chị sẽ giới thiệu cho bé mẫu câu hỏi ai đó làm nghề gì. Trong trường hợp này, chúng ta sử dụng: “what do you do?” Hoặc “what is your job?”(nghĩa là: Bạn làm nghề gì?) và câu trả lời là: “I’m + a + nghề nghiệp (Tôi là (một) + nghề nghiệp)

Các bé hãy xem đoạn băng dưới đây và áp dụng mẫu câu trên để hỏi những người xung quanh mình nhé! (Các bé chú ý là: kết thúc đoạn băng sẽ là hình ảnh về các công việc. các bé hãy kích vào hình để nghe cách đọc từ mới và bé nhớ học thuộc những từ này đấy)

2. Bé học và chơi

   Còn bây giờ các bé hãy thử sức mình trong phần học và chơi nhé- Phần mà các bé cực kì yêu thích đấy. Ở trò chơi thứ nhất, các bé hãy lật các bức tranh, và ghép bức tranh với các từ chỉ nghề nghiệp cho người trong các bức tranh đó nhé. Các bé chơi luôn nhé

   Trò chơi thứ 2, khó hơn một chút, đòi hỏi các bé phải động não nhiều hơn. Cách chơi như sau: Bé hãy lấy màu ở bốn lọ sơn phía trên để sơn vào các ô bên dưới cho thích hợp. Trong trò này chị cung cấp cho các bé một số vựng:

Chef đầu bếp measuring tape thước dây sewing machine máy khâu
firefighter lính cứu hoả blackboard cái bảng đen saucepan cái chảo
tailor thợ may needle cái kim ladder cái thang
knife con dao apron cái tạp dề helmet mũ bảo hiểm

 

 

3. BÉ TẬP HÁT

Còn bây giờ chị mời các bé cùng nghe một bài hát liên quan đến các từ chỉ nghề nghiệp mà chúng ta đã học nhé.

PEOPLE WORK

Nhạc và lời: Andy Henley/Tym King

Nigel Naylor, he’s a tailor (Nigel Naylor, chú ấy là thợ may)
He makes trousers, suits and shirts (Chú ấy may những cái quần, những bộ đồ và những cái áo)
Penny Proctor, she’s a doctor (Penny Proctor, cô ấy là bác sĩ)
Comes to see you when it hurts (Cô ấy đến gặp bạn khi bạn bị đau)
Peter Palmer, he’s a farmer (Peter Palmer, bác ấy là nông dân)
He’s got cows and pigs and sheep (Bác ấy có những con bò, con lơn, và cả con cừu nữa)
Wendy Witter, babysitter(Wendy Witter, cô ấy là người trông trẻ)
Minds the kids when they’re asleep
(Cô ấy trông nom những em bé khi chúng ngủ)
People work in the country
(Người người làm việc ở nông thôn)
People work in the town (Người người làm việc ở thị trấn)
People work day and night (Người người làm việc cả ngày lẫn đêm)
To make the world go round (Để cho thế giới quanh ta luôn vận động )
Mabel Meacher, language teacher
(Mabel Meacher, bàấy là giáo viên dạy ngôn ngữ)
Teaches English, French and Greek (Bà ấy dạy tiếng Anh, tiếng Pháp, và tiếng Hy Lạp)
Gary Gummer, he’s a plumber (Gary Gummer, Bác ấy là thợ sửa đường ống nước)
Call him when you’ve got a leak (Hãy gọi cho bác ấy khi đường ống nhà bạn bị rò rỉ)
Patty Prentice, she’s a dentist (Patty Prentice, bác ấy là nha sĩ)
Keeps your teeth both clean and white (Bác ấy chăm sóc cho răng của bạn trắng và sạch)
Ronnie Ryman, he’s a fireman (Ronnie Ryman, chú ấy là lính cứu hoả)
Comes when there’s a fire to fight (Chú ấy đến để dập lửa khi có đám cháy
People work in the country (Người người làm việc ở nông thôn)
People work in the town (Người người làm việc ở thị trấn)
People work day and night (Người người làm việc cả ngày lẫn đêm)
To make the world go round (Để cho thế giới quanh ta luôn vận động ) People work in the country (Người người làm việc ở nông thôn)
People work in the town (Người người làm việc ở thị trấn)
People work day and night (Người người làm việc cả ngày lẫn đêm) To make the world go round (Để cho thế giới quanh ta luôn vận động )

 

Ôi, bài học đến đây là kết thúc rồi. Chị và các bé tạm nói lời tạm biệt nhé. Chị chúc các bé có những giờ phút học và chơi thật vui vẻ. Hẹn gặp lại các bé trong bài học tiếp theo. Goodbye.


< Back | Menu

English07.com @ Gmail.com